Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu, đứng trước động từ hoặc đầu câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dĩ vãng
Từng chữ
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'以往' kết hợp '以' (dĩ) = dùng, lấy, từ và '往' (vãng) = đi, đã qua. Chỉ khoảng thời gian trong quá khứ, những gì đã diễn ra trước thời điểm hiện tại.
Câu ví dụ
- 以往的经验很有帮助。
Kinh nghiệm trong quá khứ rất hữu ích.
- 这与以往不同。
Việc này khác với trước đây.
- 以往我都是坐公交上班。
Trước đây tôi đều đi làm bằng xe buýt.
Kết hợp thường gặp
- 以往的经验
- 以往的习惯
- 与以往不同
- 以往的日子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.