Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa从来 (cónglái) là phó từ chỉ thời gian, mang nghĩa 'từ trước đến nay'. Thường dùng trong câu phủ định với 不 (bù) hoặc 没有 (méiyǒu) để chỉ 'chưa bao giờ'. Trong câu khẳng định, nó mang nghĩa 'luôn luôn, từ trước đến nay'.
Câu ví dụ
- 我从来没去过中国,但我很想学中文。
Tôi chưa bao giờ đi Trung Quốc, nhưng tôi rất muốn học tiếng Trung.
- 他从来不吃辣椒,因为他受不了辣的味道。
Anh ấy không bao giờ ăn ớt vì anh ấy không chịu nổi vị cay.
- 这座城市从来不下雪,所以冬天也不太冷。
Thành phố này chưa bao giờ có tuyết, nên mùa đông cũng không quá lạnh.
Kết hợp thường gặp
- 从来没有
chưa bao giờ có
- 从来都不
không bao giờ
- 从来就
luôn luôn, từ trước đến nay
- 从来不说谎
chưa bao giờ nói dối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.