Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rén*cháo人

Nghĩa tiếng Việt

Dòng người, biển người

Âm Hán Việt

nhân triều

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để miêu tả cảnh tượng dòng người di chuyển đông đúc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân triều

Từng chữ

  • 人nhânngười
  • 潮triềuthuỷ triều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 节假日,旅游景点人潮涌动。Jiéjiàrì, lǚyóu jǐngdiǎn réncháo yǒngdòng. thanh 2
  • 演唱会结束后,人潮慢慢散去。Yǎnchànghuì jiéshù hòu, réncháo mànmàn sàn qù. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.