Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các văn cảnh chính trị, pháp luật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân quyền
Từng chữ
- 人nhânngười
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, xã hội để nói về các quyền cơ bản của con người như quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng.
Câu ví dụ
- 人权是基本的权利
Nhân quyền là quyền cơ bản
- 维护人权是每个国家的责任
Bảo vệ nhân quyền là trách nhiệm của mỗi quốc gia
- 人权组织发表了声明
Tổ chức nhân quyền đã phát tuyên bố
- 尊重人权很重要
Tôn trọng nhân quyền rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 人权宣言
tuyên ngôn nhân quyền
- 人权问题
vấn đề nhân quyền
- 基本人权
nhân quyền cơ bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.