Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ liên quan đến thị giác như 看见 (nhìn thấy), 目睹 (chứng kiến)
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thân nhãn
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲眼 luôn đứng trước động từ nhận thức (看见, 目睹, 确认). Tương tự: 亲耳 (tận tai nghe), 亲手 (tự tay làm), 亲身 (đích thân trải nghiệm). Cụm 亲眼目睹 rất phổ biến trong văn viết.
Câu ví dụ
- 我亲眼看见他走进了那栋楼。
Tôi tận mắt nhìn thấy anh ấy bước vào tòa nhà đó.
- 你必须亲眼确认才能相信。
Bạn phải tận mắt xác nhận thì mới có thể tin.
- 我亲眼目睹了那场意外发生。
Tôi tận mắt chứng kiến vụ tai nạn đó xảy ra.
- 亲眼所见胜过千言万语。
Những gì tận mắt thấy hơn nghìn lời nói.
Kết hợp thường gặp
- 亲眼目睹
tận mắt chứng kiến
- 亲眼所见
những gì tận mắt thấy
- 亲眼看见
tận mắt nhìn thấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.