Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là thành ngữ bốn chữ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thân bằng hảo, hiếu hữu
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 朋bằngbạn bè
- 好hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 友hữubạn bè
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 春节期间亲朋好友团聚
Dịp Tết, người thân và bạn bè tụ họp
- 他邀请了很多亲朋好友
Anh ấy mời rất nhiều người thân và bạn bè
- 向亲朋好友求助
Nhờ cậy người thân và bạn bè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.