Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīn*péng
hǎo*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè và người thân (họ hàng, bạn bè)

Âm Hán Việt

thân bằng hảo, hiếu hữu

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gặp)

9 nét

Bộ: (trăng)

8 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là thành ngữ bốn chữ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thân bằng hảo, hiếu hữu

Từng chữ

  • thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
  • bằngbạn bè
  • hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • hữubạn bè

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 春节期间亲朋好友团聚Chūnjié qījiān qīnpéng hǎoyǒu tuánjù thanh 1

    Dịp Tết, người thân và bạn bè tụ họp

  • 他邀请了很多亲朋好友Tā yāoqǐng le hěnduō qīnpéng hǎoyǒu thanh 1

    Anh ấy mời rất nhiều người thân và bạn bè

  • 向亲朋好友求助Xiàng qīnpéng hǎoyǒu qiúzhù thanh 4

    Nhờ cậy người thân và bạn bè

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.