Từ vựng tiếng Trung
qīn*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

Thân hữu — người thân và bạn bè; tổng thể những người ruột thịt và bằng hữu thân thiết.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kiến)

9 nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội, đám cưới, tang lễ — những dịp quy tụ người thân thiết; 亲友团 là cụm mới thường dùng trong chương trình truyền hình.

Câu ví dụ

  • 婚礼上聚集了许多亲友。Hūnlǐ shàng jùjí le xǔduō qīnyǒu. thanh 1

    Đám cưới quy tụ nhiều người thân và bạn bè.

  • 他的去世让亲友们悲痛万分。Tā de qùshì ràng qīnyǒumen bēitòng wàn fēn. thanh 1

    Sự ra đi của ông khiến người thân và bạn bè đau buồn vô cùng.

  • 过年时大家会拜访亲友。Guò nián shí dàjiā huì bàifǎng qīnyǒu. thanh 4

    Dịp Tết mọi người sẽ đến thăm người thân và bạn bè.

  • 她把好消息告诉了所有亲友。Tā bǎ hǎo xiāoxi gàosu le suǒyǒu qīnyǒu. thanh 1

    Cô ấy báo tin vui cho tất cả người thân và bạn bè.

Kết hợp thường gặp

  • 亲友团qīnyǒu tuán thanh 1

    nhóm người thân và bạn bè cổ vũ

  • 亲友聚会qīnyǒu jùhuì thanh 1

    buổi họp mặt người thân bạn bè

  • 通知亲友tōngzhī qīnyǒu thanh 1

    thông báo cho người thân bạn bè

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.