Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ miêu tả sự đa dạng của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngũ hoa bát môn
Từng chữ
- 五ngũnăm, 5
- 花hoabông hoa
- 八báttám, 8
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ sự đa dạng, phong phú. Dùng cho hàng hóa, tin tức, sở thích...
Câu ví dụ
- 商品五花八门
Hàng hóa đa dạng muôn hình
- 这里的美食五花八门
Đồ ăn ở đây đa dạng vô cùng
- 五花八门的新闻
Tin tức đa dạng mọi loại
- 他的爱好五花八门
Sở thích của anh ấy đa dạng vô cùng
- 五花八门的招数
Mọi thủ đoạn đa dạng
Kết hợp thường gặp
- 五花八门
đa dạng muôn hình
- 种类繁多
loại nhiều (tương tự)
- 各式各样
mọi loại mọi kiểu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.