Từ vựng tiếng Trung
shì*tài

Nghĩa tiếng Việt

tình thế, diễn biến sự việc (trạng thái và xu hướng phát triển của một sự việc đang xảy ra)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bộ: (tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

事态 thường đi với 发展 (diễn biến), 严重 (nghiêm trọng), 紧急 (khẩn cấp). Mang sắc thái chính thức, thường dùng trong tin tức, báo cáo về sự kiện đang diễn ra.

Câu ví dụ

  • 事态发展越来越严重,政府决定介入。Shìtài fāzhǎn yuèláiyuè yánzhòng, zhèngfǔ juédìng jièrù. thanh 4

    Tình thế ngày càng nghiêm trọng, chính phủ quyết định can thiệp.

  • 我们需要密切关注事态的变化。Wǒmen xūyào mìqiē guānzhù shìtài de biànhuà. thanh 3

    Chúng ta cần theo dõi sát sao diễn biến của tình thế.

  • 事态紧急,必须立即采取行动。Shìtài jǐnjí, bìxū lìjí cǎiqǔ xíngdòng. thanh 4

    Tình thế khẩn cấp, phải hành động ngay lập tức.

  • 如果事态继续恶化,后果将不堪设想。Rúguǒ shìtài jìxù èhuà, hòuguǒ jiāng bùkān shèxiǎng. thanh 2

    Nếu tình thế tiếp tục xấu đi, hậu quả sẽ khôn lường.

Kết hợp thường gặp

  • 事态发展shìtài fāzhǎn thanh 4

    diễn biến tình thế

  • 事态严重shìtài yánzhòng thanh 4

    tình thế nghiêm trọng

  • 事态紧急shìtài jǐnjí thanh 4

    tình thế khẩn cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.