Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shìyǔyuànwéi

Nghĩa tiếng Việt

kết quả trái ngược với mong muốn

Âm Hán Việt

sự dữ, dự, dư nguyện vi

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (lòng; tim)

14 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để diễn tả sự thất vọng khi kết quả không như ý

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sự dữ, dự, dư nguyện vi

Từng chữ

  • sựviệc; làm việc; thờ
  • dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
  • nguyệnmong muốn
  • vikhông theo, không nghe, không tuân, làm trái; xa nhau

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 结果事与愿违,他很失望。jiéguǒ shìyǔyuànwéi, tā hěn shīwàng thanh 2

    Kết quả trái với mong muốn, anh ấy rất thất vọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.