Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để diễn tả sự thất vọng khi kết quả không như ý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sự dữ, dự, dư nguyện vi
Từng chữ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 与dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
- 愿nguyệnmong muốn
- 违vikhông theo, không nghe, không tuân, làm trái; xa nhau
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 结果事与愿违,他很失望。
Kết quả trái với mong muốn, anh ấy rất thất vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.