Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa争气 thường dùng như lời khuyến khích: 'cố lên, làm cho ra hồn'. Nghĩa gần với 'không chịu thua kém, không làm mất mặt'. Khác với 争取 (tranh thủ đạt được mục tiêu cụ thể).
Câu ví dụ
- 你一定要争气,不能让父母失望。
Con nhất định phải cố gắng, không thể để cha mẹ thất vọng.
- 他很争气,考上了名牌大学。
Anh ấy rất cố gắng, thi đỗ vào đại học danh tiếng.
- 争气点,别让大家看笑话。
Cố lên, đừng để người ta cười chê.
- 孩子真争气,拿了第一名。
Con thật tranh khí, đạt hạng nhất.
Kết hợp thường gặp
- 很争气
rất cố gắng, rất tranh khí
- 争气点
cố gắng lên một chút
- 为家人争气
tranh danh dự cho gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.