Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ乐队 là nhóm người chơi nhạc cụ cùng nhau. Nó có thể là ban nhạc nhỏ (3-5 người) hoặc đại dàn nhạc (交响乐乐队). Trong giao tiếp, người ta thường gọi 'band' hoặc 'ban nhạc'. Lưu ý: 乐队通常 指现代乐队, còn 乐团 常用于 大型管弦乐团.
Câu ví dụ
- 我们学校有一个很棒的乐队。
- 这支乐队成立于五年前。
Kết hợp thường gặp
- 摇滚乐队
- 乐队成员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.