Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乐意 nhấn mạnh sự vui vẻ, sẵn lòng. Trang trọng hơn 愿意, mang sắc thái tích cực.
Câu ví dụ
- 我很乐意帮忙
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ
- 乐意接受建议
Sẵn lòng nhận lời khuyên
- 不乐意去
Không sẵn lòng đi
Kết hợp thường gặp
- 乐意
sẵn lòng
- 愿意
nguyện
- 情愿
thà, nguyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.