Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để khen ngợi khả năng tư duy nhạy bén
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cử nhất phản tam
Từng chữ
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 三tamba, 3
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để khen người học nhanh, biết suy luận; xuất phát từ Luận Ngữ — Thuật Nhi 7.8.
Câu ví dụ
- 他学东西很快,能举一反三。
Anh ấy học rất nhanh, có thể suy ra nhiều điều từ một ví dụ.
- 老师希望学生能举一反三,而不只是死记硬背。
Giáo viên hy vọng học sinh có thể tư duy linh hoạt, không chỉ học thuộc lòng.
- 真正聪明的学生懂得举一反三。
Học sinh thực sự thông minh biết cách suy luận mở rộng từ một vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 能举一反三
có khả năng tư duy linh hoạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.