Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ, nếu làm vị ngữ thì phải kết hợp với cấu trúc 是...的
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chủ yếu
Từng chữ
- 主chủchủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương
- 要yếumuốn; cần, phải; sắp (yào); đòi, yêu cầu (yāo)
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ cái chính, cái quan trọng nhất.
Câu ví dụ
- 这是主要原因
Đây là nguyên nhân chính
- 主要问题解决了
Vấn đề chính đã giải quyết
Kết hợp thường gặp
- 主要原因
nguyên nhân chính
- 主要目的
mục đích chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.