Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng trong khẩu ngữ sinh hoạt hàng ngày
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuyến môn
Từng chữ
- 串xuyếnsuốt, xâu, chuỗi
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ khẩu ngữ, mang tính thân mật; chỉ việc thăm không báo trước, phân biệt với 拜访 (bái phỏng — thăm có lịch hẹn).
Câu ví dụ
- 他喜欢到邻居家串门聊天。
Anh ta thích sang nhà hàng xóm chơi, nói chuyện.
- 过年期间,亲戚们相互串门拜年。
Dịp Tết, bà con họ hàng thăm nhau chúc mừng năm mới.
- 他没事就喜欢去朋友家串门。
Anh ấy rảnh là lại thích ghé nhà bạn bè chơi.
- 以前的街坊邻居经常互相串门,很热闹。
Hàng xóm ngày xưa thường sang thăm nhau, rất nhộn nhịp.
Kết hợp thường gặp
- 到邻居家串门
sang nhà hàng xóm chơi
- 互相串门
qua lại thăm nhau
- 串门拜年
thăm nhà chúc Tết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.