Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ khẩu ngữ, mang tính thân mật; chỉ việc thăm không báo trước, phân biệt với 拜访 (bái phỏng — thăm có lịch hẹn).
Câu ví dụ
- 他喜欢到邻居家串门聊天。
Anh ta thích sang nhà hàng xóm chơi, nói chuyện.
- 过年期间,亲戚们相互串门拜年。
Dịp Tết, bà con họ hàng thăm nhau chúc mừng năm mới.
- 他没事就喜欢去朋友家串门。
Anh ấy rảnh là lại thích ghé nhà bạn bè chơi.
- 以前的街坊邻居经常互相串门,很热闹。
Hàng xóm ngày xưa thường sang thăm nhau, rất nhộn nhịp.
Kết hợp thường gặp
- 到邻居家串门
sang nhà hàng xóm chơi
- 互相串门
qua lại thăm nhau
- 串门拜年
thăm nhà chúc Tết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.