Từ vựng tiếng Trung
chuàn*mén

Nghĩa tiếng Việt

Xuyến môn — thăm nhà hàng xóm hoặc bạn bè mà không báo trước, đến chơi nhà người khác theo kiểu thân thiện, tùy hứng.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

7 nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ khẩu ngữ, mang tính thân mật; chỉ việc thăm không báo trước, phân biệt với 拜访 (bái phỏng — thăm có lịch hẹn).

Câu ví dụ

  • 他喜欢到邻居家串门聊天。Tā xǐhuān dào línjū jiā chuànmén liáotiān. thanh 1

    Anh ta thích sang nhà hàng xóm chơi, nói chuyện.

  • 过年期间,亲戚们相互串门拜年。Guònián qījiān, qīnqimenxiānghù chuànmén bàinián. thanh 4

    Dịp Tết, bà con họ hàng thăm nhau chúc mừng năm mới.

  • 他没事就喜欢去朋友家串门。Tā méishì jiù xǐhuān qù péngyou jiā chuànmén. thanh 1

    Anh ấy rảnh là lại thích ghé nhà bạn bè chơi.

  • 以前的街坊邻居经常互相串门,很热闹。Yǐqián de jiēfāng línjū jīngcháng hùxiāng chuànmén, hěn rènao. thanh 3

    Hàng xóm ngày xưa thường sang thăm nhau, rất nhộn nhịp.

Kết hợp thường gặp

  • 到邻居家串门dào línjū jiā chuànmén thanh 4

    sang nhà hàng xóm chơi

  • 互相串门hùxiāng chuànmén thanh 4

    qua lại thăm nhau

  • 串门拜年chuànmén bàinián thanh 4

    thăm nhà chúc Tết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.