Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Danh từ (danh từ chỉ người)"中国人" cấu tạo theo pattern [tên quốc gia] + 人. Từ này chỉ quốc tịch/người thuộc dân tộc Trung Hoa.
Câu ví dụ
- 他是中国人。
- 很多中国人喜欢喝茶。
- 我们班有两个中国人。
Kết hợp thường gặp
- 中国
- 人
- 外国人
- 美国人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.