Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Tên gọi chính thức của lực lượng vũ trang Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung, trúng quốc nhân dân giải phóng quân
Từng chữ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 人nhânngười
- 民dânngười dân, người, dân
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
- 军quânquân, binh lính
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 中国人民解放军建军于1927年。
Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc thành lập năm 1927
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.