Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa中华民族 là từ chỉ chung dân tộc Trung Hoa, bao gồm các dân tộc trong nước Trung Quốc. Đây là từ mang tính chính trị và văn hóa.
Câu ví dụ
- 中华民族有五千年的历史。
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử năm nghìn năm.
- 我们都是中华民族的儿女。
Chúng tôi đều là con cái của dân tộc Trung Hoa.
- 中华民族文化博大精深。
Văn hóa dân tộc Trung Hoa bao la và sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 中华民族文化
văn hóa dân tộc Trung Hoa
- 中华民族精神
tinh thần dân tộc Trung Hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.