Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Zhōng*huá
mín*zú

Nghĩa tiếng Việt

Dân tộc Trung Hoa, dân tộc Trung Quốc

Âm Hán Việt

trung, trúng hoa dân tộc

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái gậy, đường thẳng đứng)

4 nét

Bộ: (số mười)

6 nét

Bộ: (họ, thị tộc)

5 nét

Bộ: (vuông)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ toàn thể các dân tộc sinh sống tại Trung Quốc, thường làm chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng hoa dân tộc

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
  • dânngười dân, người, dân
  • tộcloài, dòng dõi, họ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

中华民族 là từ chỉ chung dân tộc Trung Hoa, bao gồm các dân tộc trong nước Trung Quốc. Đây là từ mang tính chính trị và văn hóa.

Câu ví dụ

  • 中华民族有五千年的历史。Zhōnghuá mínzú yǒu wǔqiān nián de lìshǐ. thanh 1

    Dân tộc Trung Hoa có lịch sử năm nghìn năm.

  • 我们都是中华民族的儿女。Wǒmen dōu shì Zhōnghuá mínzú de érnǚ. thanh 3

    Chúng tôi đều là con cái của dân tộc Trung Hoa.

  • 中华民族文化博大精深。Zhōnghuá mínzú wénhuà bódàjīngshēn. thanh 1

    Văn hóa dân tộc Trung Hoa bao la và sâu sắc.

Kết hợp thường gặp

  • 中华民族文化Zhōnghuá mínzú wénhuà thanh 1

    văn hóa dân tộc Trung Hoa

  • 中华民族精神Zhōnghuá mínzú jīngshén thanh 1

    tinh thần dân tộc Trung Hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.