Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng*wǔ

Nghĩa tiếng Việt

buổi trưa

Âm Hán Việt

trung ngọ

2 chữ8 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc đứng đầu câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung ngọ

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • ngọbuổi trưa; Ngọ (ngôi 7 trong hàng Chi)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ buổi trưa. Trong lời chào dùng 中午好. Có thể ghép với ngày cụ thể. Lưu ý thanh điệu: zhōng (thanh 1) + wǔ (thanh 3).

Câu ví dụ

  • 我中午吃饭Wǒ zhōngwǔ chīfàn thanh 3

    Tôi ăn trưa

  • 中午好Zhōngwǔ hǎo thanh 1

    Chào buổi trưa

  • 今天中午Jīntiān zhōngwǔ thanh 1

    trưa hôm nay

  • 中午吃什么?Zhōngwǔ chī shé me? thanh 1

    Trưa ăn gì?

  • 在中午见面zài zhōngwǔ jiànmiàn thanh 4

    gặp nhau vào buổi trưa

Kết hợp thường gặp

  • 中午吃zhōngwǔ chī thanh 1

    ăn trưa

  • 在中午zài zhōngwǔ thanh 4

    vào buổi trưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.