Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ buổi trưa. Trong lời chào dùng 中午好. Có thể ghép với ngày cụ thể. Lưu ý thanh điệu: zhōng (thanh 1) + wǔ (thanh 3).
Câu ví dụ
- 我中午吃饭
Tôi ăn trưa
- 中午好
Chào buổi trưa
- 今天中午
trưa hôm nay
- 中午吃什么?
Trưa ăn gì?
- 在中午见面
gặp nhau vào buổi trưa
Kết hợp thường gặp
- 中午吃
ăn trưa
- 在中午
vào buổi trưa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.