Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gè*tóur*

Nghĩa tiếng Việt

cỡ, vóc dáng (người, vật); kích thước

Âm Hán Việt

cá đầu nhi

5 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

3 nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bộ: (đứa trẻ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ kích thước của đồ vật hoặc chiều cao cơ thể của người và động vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cá đầu nhi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng miêu tả vóc dáng người hoặc kích thước vật. Hậu tố儿 đặc trưng khẩu ngữ phương Bắc.

Câu ví dụ

  • 个头{儿}不小gètour bù xiǎo thanh 4

    Vóc dáng không nhỏ.

  • 看个头{儿}kàn gètour thanh 4

    nhìn vóc dáng.

  • 个头{儿}很高gètour hěn gāo thanh 4

    vóc dáng cao.

  • 个头{儿}适中gètour shìzhōng thanh 4

    vóc dáng vừa phải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.