Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yánzhènyǐdài

Nghĩa tiếng Việt

bày trận sẵn sàng chờ địch, chuẩn bị kỹ lưỡng

Âm Hán Việt

nghiêm trận dĩ đãi

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ sự chuẩn bị chu đáo cho một thử thách

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nghiêm trận dĩ đãi

Từng chữ

  • nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
  • trậntrận đánh; trận, cơn
  • dùng, sử dụng; bởi vì; lý do
  • đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.