Từ vựng tiếng Trung
yán*sù

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm túc, trang trọng, nghiêm khắc

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mô tả thái độ nghiêm túc.

Câu ví dụ

  • 老师对学生很严肃。Lǎoshī duì xuéshēng hěn yánsù. thanh 3

    Thầy giáo rất nghiêm khắc.

  • 这是一个严肃的问题。Zhè shì yī gè yánsù de wèntí. thanh 4

    Đây là một vấn đề nghiêm túc.

  • 会议气氛很严肃。Huìyì qìfēn hěn yánsù. thanh 4

    Không khí cuộc họp rất trang trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 态度严肃 thanh 5
  • 严肃认真 thanh 5
  • 严肃处理 thanh 5
  • 表情严肃 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.