Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词
liǎngbiān两

Nghĩa tiếng Việt

Hai bên

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng biên

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词

Dùng để chỉ vị trí hoặc hai phía của một sự việc

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng biên

Từng chữ

  • 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 两边的人都同意了。liǎngbiān de rén dōu tóngyì le thanh 3

    Người của cả hai bên đều đồng ý rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.