Từ vựng tiếng Trung
diū*shī

Nghĩa tiếng Việt

mất, làm mất; thất lạc

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (phết)

6 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

丢失 thường dùng khi nói về làm mất đồ vật, giấy tờ. Cần phân biệt với 遗失 (thất lạc, không chủ động làm mất) - 丢失 mang sắc thái chủ động (làm mất). Hán-Việt: 'diu thất'.

Câu ví dụ

  • 我不小心丢失了钱包Wǒ bù xiǎoxīn diūshī le qiánbāo thanh 3

    Tôi bất cẩn làm mất ví

  • 重要文件不能丢失Zhòngyào wénjiàn bùnéng diūshī thanh 4

    Tài liệu quan trọng không được làm mất

  • 护照丢失后要立即报警Hùzhào diūshī hòu yào líjí bàojǐng thanh 4

    Sau khi mất hộ chiếu phải báo cảnh sát ngay lập tức

  • 丢失的手机终于找回来了Diūshī de shǒujī zhōngyú zhǎo huílai le thanh 1

    Chiếc điện thoại bị mất cuối cùng cũng tìm được

Kết hợp thường gặp

  • 丢失物品diūshī wùpǐn thanh 1

    vật thất lạc

  • 丢失文件diūshī wénjiàn thanh 1

    làm mất tài liệu

  • 避免丢失bìmiǎn diūshī thanh 4

    tránh làm mất

  • 报失bàoshī thanh 4

    báo mất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.