Từ vựng tiếng Trung
dōng*bēn*xī*zǒu

Nghĩa tiếng Việt

Đông bôn tây tẩu — chạy ngược chạy xuôi, bôn ba hết nơi này đến nơi khác. Thường chỉ sự vất vả bận rộn không ngừng nghỉ.

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (che đậy)

6 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường mang nghĩa vất vả, bận rộn; đôi khi mang sắc thái trung tính chỉ sự di chuyển liên tục.

Câu ví dụ

  • 他为了生计东奔西走,十分辛苦。Tā wèile shēngjì dōng bēn xī zǒu, shífēn xīnkǔ. thanh 1

    Anh ấy bôn ba chạy ngược chạy xuôi để kiếm sống, rất vất vả.

  • 她东奔西走,终于找到了工作。Tā dōng bēn xī zǒu, zhōngyú zhǎodàole gōngzuò. thanh 1

    Cô ấy tất bật khắp nơi, cuối cùng cũng tìm được việc làm.

  • 多年来他东奔西走,走遍了大半个中国。Duō nián lái tā dōng bēn xī zǒu, zǒubiànle dà bàn gè Zhōngguó. thanh 1

    Nhiều năm qua anh ấy bôn ba khắp chốn, đi qua gần nửa nước Trung Quốc.

  • 孩子们在公园里东奔西走,玩得很开心。Háizimen zài gōngyuán lǐ dōng bēn xī zǒu, wán dé hěn kāixīn. thanh 2

    Bọn trẻ chạy nhảy khắp nơi trong công viên, vui vẻ lắm.

Kết hợp thường gặp

  • 到处东奔西走dàochù dōng bēn xī zǒu thanh 4

    khắp nơi chạy xuôi chạy ngược

  • máng thanh 2 thanh 2dōng thanh 1bēn thanh 1西 thanh 1zǒu thanh 3

    bận rộn đến mức chạy khắp nơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.