Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường mang nghĩa vất vả, bận rộn; đôi khi mang sắc thái trung tính chỉ sự di chuyển liên tục.
Câu ví dụ
- 他为了生计东奔西走,十分辛苦。
Anh ấy bôn ba chạy ngược chạy xuôi để kiếm sống, rất vất vả.
- 她东奔西走,终于找到了工作。
Cô ấy tất bật khắp nơi, cuối cùng cũng tìm được việc làm.
- 多年来他东奔西走,走遍了大半个中国。
Nhiều năm qua anh ấy bôn ba khắp chốn, đi qua gần nửa nước Trung Quốc.
- 孩子们在公园里东奔西走,玩得很开心。
Bọn trẻ chạy nhảy khắp nơi trong công viên, vui vẻ lắm.
Kết hợp thường gặp
- 到处东奔西走
khắp nơi chạy xuôi chạy ngược
- 忙得东奔西走
bận rộn đến mức chạy khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.