Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cuộc sống vất vả, bận rộn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đông bôn tây tẩu
Từng chữ
- 东đôngphía đông, phương đông
- 奔bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
- 西tâyphía tây, phương tây
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
Tầng từ vựng
Thành ngữThường mang nghĩa vất vả, bận rộn; đôi khi mang sắc thái trung tính chỉ sự di chuyển liên tục.
Câu ví dụ
- 他为了生计东奔西走,十分辛苦。
Anh ấy bôn ba chạy ngược chạy xuôi để kiếm sống, rất vất vả.
- 她东奔西走,终于找到了工作。
Cô ấy tất bật khắp nơi, cuối cùng cũng tìm được việc làm.
- 多年来他东奔西走,走遍了大半个中国。
Nhiều năm qua anh ấy bôn ba khắp chốn, đi qua gần nửa nước Trung Quốc.
- 孩子们在公园里东奔西走,玩得很开心。
Bọn trẻ chạy nhảy khắp nơi trong công viên, vui vẻ lắm.
Kết hợp thường gặp
- 到处东奔西走
khắp nơi chạy xuôi chạy ngược
- 忙得东奔西走
bận rộn đến mức chạy khắp nơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.