Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ tác phẩm nghiên cứu học thuật sâu về một đề tài cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên trứ
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 著trứnêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giới học thuật. Phân biệt 专著 (chuyên khảo - nghiên cứu chuyên sâu) vs 教材 (giáo trình - dùng cho giảng dạy).
Câu ví dụ
- 出版一部专著
Xuất bản một chuyên khảo
- 学术专著
Chuyên khảo học thuật
- 他的专著很有名
Chuyên khảo của hắn rất nổi tiếng
- 写专著
Viết chuyên khảo
Kết hợp thường gặp
- 专著作者
tác giả chuyên khảo
- 一部专著
một chuyên khảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.