Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để biểu thị thái độ bực dọc, thiếu kiên nhẫn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất nại phiền
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 耐nạichịu đựng, nhịn; ria mép
- 烦phiềnbuồn rầu, phiền muộn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不耐烦 ghép 不 (không) + 耐 (nhẫn nại) + 烦 (phiền, bực). Chỉ trạng thái mất kiên nhẫn, cảm thấy bực bội, khó chịu.
Câu ví dụ
- 他对重复的问题感到不耐烦。
Anh ấy cảm thấy không kiên nhẫn với những câu hỏi lặp lại.
- 等待太久让人不耐烦。
Chờ đợi quá lâu khiến người ta mất kiên nhẫn.
- 别不耐烦,听我解释。
Đừng bực mình, hãy nghe tôi giải thích.
Kết hợp thường gặp
- 感到不耐烦
- 开始不耐烦
- 让人不耐烦
- 不耐烦地说
- 越来越不耐烦
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.