Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi nhiều người làm giống nhau không bàn trước. Phân biệt 不约而同 (trùng hợp - tích cực) vs 不谋而合 (đúng ý - suy nghĩ).
Câu ví dụ
- 大家不约而同笑了
Mọi người đồng loạt cười
- 不约而同地到达
Đến đồng loạt
- 他们不约而同说了同样的话
Họ trùng hợp nói câu giống nhau
- 不约而同的选择
Lựa chọn trùng hợp
Kết hợp thường gặp
- 不约而同地
một cách đồng loạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.