Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ hành động liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả hay lý lẽ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất quản tam thất nhị thập nhất
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 三tamba, 3
- 七thấtbảy, 7
- 二nhịhai, 2
- 十thậpmười, 10; đủ hết
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他不管三七二十一,冲进去就打。
Anh ta bất chấp tất cả, xông vào là đánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.