Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bùshì不

Nghĩa tiếng Việt

lỗi lầm, sai trái

Âm Hán Việt

bất thị

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Ngoài nghĩa phủ định, còn dùng làm danh từ chỉ lỗi sai của ai đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất thị

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 是thịlà; đúng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你先出口伤人,这就是你的不是了。Nǐ xiān chūkǒu shāngrén, zhè jiùshì nǐ de bùshì le thanh 3

    Bạn mở lời làm tổn thương người khác trước, đó chính là lỗi của bạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.