Từ vựng tiếng Trung
bù*kě
bì*miǎn

Nghĩa tiếng Việt

không thể tránh khỏi

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (đi)

16 nét

Bộ: (trẻ con)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho sự kiện/tình huống chắc chắn sẽ xảy ra.

Câu ví dụ

  • 这是不可避免的Zhè shì bùkě bìmiǎn de thanh 4

    Điều này không thể tránh khỏi

  • 失败是不可避免的Shībài shì bùkě bìmiǎn de thanh 1

    Thất bại là không thể tránh khỏi

  • 不可避免的问题Bùkě bìmiǎn de wèntí thanh 4

    vấn đề không thể tránh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.