Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm trạng ngữ trước động từ để chỉ tính tất yếu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất khả, khắc tị miễn
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 可khả, khắccó thể
- 避tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
- 免miễnbỏ, miễn, khỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sự kiện/tình huống chắc chắn sẽ xảy ra.
Câu ví dụ
- 这是不可避免的
Điều này không thể tránh khỏi
- 失败是不可避免的
Thất bại là không thể tránh khỏi
- 不可避免的问题
vấn đề không thể tránh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.