Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wànlàijùjì

Nghĩa tiếng Việt

mọi âm thanh đều im bặt, không gian tĩnh mịch hoàn toàn

Âm Hán Việt

vạn, mặc lãi, lại câu tịch

4 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

19 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này thường dùng để miêu tả không gian yên tĩnh vào ban đêm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vạn, mặc lãi, lại câu tịch

Từng chữ

  • vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • lãi, lạicái tiêu
  • câuđều, tất cả
  • tịchyên tĩnh; hoang vắng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 深夜,万籁俱寂。shēnyè, wànlàijùjì thanh 1

    Đêm khuya, vạn vật tĩnh mịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.