Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiānlài

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh của tự nhiên, âm thanh tuyệt diệu

Âm Hán Việt

thiên lãi, lại

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để ca ngợi giọng hát hoặc âm nhạc hay đến mức như từ thiên nhiên ban tặng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên lãi, lại

Từng chữ

  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • lãi, lạicái tiêu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她的歌声简直是天籁之音。tā de gēshēng jiǎnzhí shì tiānlài zhī yīn thanh 1

    Giọng hát của cô ấy quả thực là âm thanh tuyệt diệu của tự nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.