Từ vựng tiếng Trung
wàn
shī

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn an toàn, không một sai sót nào

4 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ nhấn mạnh tính an toàn tuyệt đối, thường dùng trong kế hoạch, hành động quan trọng. Synonym: 十拿九稳 (thập naive cửu vững - rất chắc chắn).

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4 thanh 4 thanh 4huà thanh 4wàn thanh 4 thanh 2 thanh 1shī thanh 1

    Kế hoạch lần này hoàn toàn an toàn, không rủi ro

  • 为了万无一失,我们检查了三次Wèile wàn wú yī shī, wǒmen jiǎnchále sān cì thanh 4

    Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, chúng tôi đã kiểm tra ba lần

  • 万无一失的办法Wàn wú yī shī de bànfǎ thanh 4

    Cách làm hoàn toàn an toàn, không có rủi ro

  • 这样做万无一失Zhèyàng zuò wàn wú yī shī thanh 4

    Làm như thế này thì an toàn tuyệt đối

Kết hợp thường gặp

  • bǎo thanh 3zhèng thanh 4wàn thanh 4 thanh 2 thanh 1shī thanh 1

    Đảm bảo an toàn tuyệt đối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.