Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīshí'èrháng

Nghĩa tiếng Việt

các ngành nghề trong xã hội

Âm Hán Việt

thất thập nhị hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

4 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ mọi ngành nghề

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thất thập nhị hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

Từng chữ

  • thấtbảy, 7
  • thậpmười, 10; đủ hết
  • nhịhai, 2
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.