Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

Nhất cổ tác khí — một mạch không ngừng nghỉ, dùng hết khí thế từ đầu để hoàn thành việc.

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (trống)

13 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Xuất phát từ Tả Truyện: tiếng trống thứ nhất khí thế mạnh nhất — ngụ ý nên tận dụng thời điểm hứng khởi nhất để dốc sức hoàn thành.

Câu ví dụ

  • 我们要一鼓作气完成任务Wǒmen yào yī gǔ zuò qì wánchéng rènwù thanh 3

    Chúng ta phải một mạch hoàn thành nhiệm vụ

  • 他一鼓作气爬上了山顶Tā yī gǔ zuò qì pá shàng le shāndǐng thanh 1

    Anh ấy một mạch leo lên đến đỉnh núi

  • 要趁热打铁,一鼓作气把它写完Yào chèn rè dǎtiě, yī gǔ zuò qì bǎ tā xiě wán thanh 4

    Phải tranh thủ lúc hứng khởi, viết xong một mạch

  • 一鼓作气拿下了冠军Yī gǔ zuò qì ná xià le guànjūn thanh 1

    Một mạch giành luôn chức vô địch

Kết hợp thường gặp

  • 一鼓作气完成yī gǔ zuò qì wánchéng thanh 1

    một mạch hoàn thành

  • chèn thanh 4shì thanh 4 thanh 1 thanh 3zuò thanh 4 thanh 4

    thừa thắng xông lên một mạch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.