Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau tên người hoặc chức danh của người dẫn đầu để chỉ cả đoàn tùy tùng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất hành
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ nhóm đi cùng.
Câu ví dụ
- 总裁一行昨天抵达北京,开始正式访问。
Chủ tịch cùng đoàn tùy tùng đã đến Bắc Kinh hôm qua, bắt đầu chuyến viếng thăm chính thức.
- 专家一行深入基层,开展了三天的调研。
Đoàn chuyên gia đã đi sâu vào cơ sở, triển khai cuộc khảo sát kéo dài ba ngày.
- 导演一行来到这个偏远的小镇取景拍摄。
Đạo diễn và đoàn của mình đã đến thị trấn hẻo lánh này để quay ngoại cảnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.