Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīzhībànjiě

Nghĩa tiếng Việt

biết không trọn vẹn, hiểu biết nông cạn

Âm Hán Việt

nhất tri bán giải

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (tên (bắn cung))

8 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để phê bình việc hiểu biết không sâu sắc, chỉ biết một chút bề nổi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất tri bán giải

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tribiết; quen nhau
  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于这个问题,他只是一知半解。Duìyú zhège wèntí, tā zhǐshì yīzhībànjiě thanh 4

    Đối với vấn đề này, anh ấy chỉ biết sơ sài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.