Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Lượng từ量词Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ nhìn như 看, 瞧 để làm bổ ngữ động lượng
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất nhãn
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我一眼就认出他
Tôi nhận ra anh ấy ngay cái nhìn đầu tiên
- 一眼望去
Ngắm nhìn một lượt
- 让人一眼看穿
Cho người ta nhìn thấu ngay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.