Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīxièqiānlǐ

Nghĩa tiếng Việt

chảy xiết, văn phong trôi chảy

Âm Hán Việt

nhất tả thiên lí

4 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả dòng nước hoặc văn chương

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất tả thiên lí

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tảdòng nước
  • thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的文章气势磅礴,一泻千里。tā de wénzhāng qìshì pángbó, yīxièqiānlǐ thanh 1

    Bài văn của anh ấy khí thế hùng hồn, trôi chảy như nước chảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.