Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả người cực kỳ hà tiện, không chịu chi tiền. Mang sắc thái tiêu cực. Hán-Việt: 'nhất mao bất bạt'.
Câu ví dụ
- 他一毛不拔,从来不请客
Anh ấy keo kiệt lắm, chưa bao giờ mời ai
- 别指望他帮忙,他一毛不拔
Đừng mong anh ấy giúp đỡ, anh ấy keo kiệt lắm
- 那个老板一毛不拔
Ông chủ đó hà tiện quá
- 一毛不拔的吝啬鬼
Kẻ keo kiệt, hà tiện
- 对他这种一毛不拔的人没办法
Không có cách gì với người keo kiệt như anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 一毛不拔的人
người keo kiệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.