Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīyìgūxíng

Nghĩa tiếng Việt

cố chấp làm theo ý mình, không nghe lời khuyên

Âm Hán Việt

nhất ý cô hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để phê phán hành động độc đoán, không tiếp thu ý kiến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất ý cô hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • cô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
  • hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他不听劝告,一意孤行,结果失败了。tā bùtīng quàngào, yīyìgūxíng, jiéguǒ shībài le thanh 1

    Anh ta không nghe lời khuyên, cố chấp làm theo ý mình, kết quả là thất bại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.