Từ vựng tiếng Trung
yī*nián*dào*tóu

Nghĩa tiếng Việt

cả năm, suốt năm quanh; mãi mãi

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (khô)

6 nét

Bộ: (đến)

8 nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Suốt năm quanh — nhấn mạnh tính liên tục, không nghỉ ngơi. '一年到头' = '一年四季' (bốn mùa trong năm). Có thể vượt ra thành 'mãi mãi, liên tục' trong ngữ cảnh khác.

Câu ví dụ

  • 他一年到头都很忙Tā yīnián dàotóu dōu hěn máng thanh 1

    Anh ấy bận rộn suốt năm quanh

  • 农民一年到头辛勤劳动Nóngmín yīnián dàotóu xīnqín láodòng thanh 2

    Nông dân làm việc chăm chỉ suốt năm

  • 一年到头都在工作yīnián dàotóu dōu zài gōngzuò thanh 1

    Làm việc suốt năm quanh

  • 一年到头没有休息yīnián dàotóu méiyǒu xiūxi thanh 1

    Suốt năm không nghỉ ngơi

Kết hợp thường gặp

  • 一年到头忙yīnián dàotóu máng thanh 1

    bận suốt năm quanh

  • 一年到头工作yīnián dàotóu gōngzuò thanh 1

    làm việc suốt năm

  • 一年到头都在yīnián dàotóu dōu zài thanh 1

    suốt năm quanh ở

  • 一年到头不停yīnián dàotóu bùtíng thanh 1

    không ngừng suốt năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.