Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一口气 có hai nghĩa: (1) nghĩa đen — một hơi thở; (2) nghĩa bóng — làm liên tục không nghỉ, một lèo (thông dụng hơn). Cụm 松一口气 (thở phào) là thành ngữ quen thuộc.
Câu ví dụ
- 他一口气喝完了一大杯水。
Anh ấy uống một hơi hết cả cốc nước lớn.
- 她一口气读完了这本小说。
Cô ấy đọc một mạch hết cuốn tiểu thuyết này.
- 他跑了很长的路,终于松了一口气。
Anh ấy chạy một quãng đường dài, cuối cùng thở phào nhẹ nhõm.
- 一口气做完这些作业真的很累。
Làm một lèo hết bài tập này thật sự rất mệt.
Kết hợp thường gặp
- 松了一口气
thở phào nhẹ nhõm
- 屏住一口气
nín thở, nhịn thở
- 一口气说完
nói một hơi cho xong
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.