Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thời gian ngắn. Có thể viết 一会儿 hoặc 一会儿, phổ biến nhất là 一会儿. Thường đi với động từ: 等一会, 来一会. Lưu ý thanh điệu: yī (thanh 1) + huǐr (thanh 3 + âm cuồi).
Câu ví dụ
- 我一会就来
Tôi sẽ đến ngay trong một lát
- 请等一会
Mời đợi một lát
- 再过一会
Thêm một lát nữa
- 我跟他聊了一会
Tôi trò chuyện với anh ấy một lúc
- 一会见
hẹn gặp lát nữa
Kết hợp thường gặp
- 等一会
đợi một lát
- 过一会
một lát nữa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.