Từ vựng tiếng Trung
yī*huìr*

Nghĩa tiếng Việt

một lát, một chút; trong chốc lát

5 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (nói)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ thời gian ngắn. Có thể viết 一会儿 hoặc 一会儿, phổ biến nhất là 一会儿. Thường đi với động từ: 等一会, 来一会. Lưu ý thanh điệu: yī (thanh 1) + huǐr (thanh 3 + âm cuồi).

Câu ví dụ

  • 我一会就来Wǒ yīhuǐr jiù lái thanh 3

    Tôi sẽ đến ngay trong một lát

  • 请等一会Qǐng děng yīhuǐr thanh 3

    Mời đợi một lát

  • 再过一会Zài guò yīhuǐr thanh 4

    Thêm một lát nữa

  • 我跟他聊了一会Wǒ gēn tā liáole yīhuǐr thanh 3

    Tôi trò chuyện với anh ấy một lúc

  • 一会见yīhuǐr jiàn thanh 1

    hẹn gặp lát nữa

Kết hợp thường gặp

  • 等一会děng yīhuǐr thanh 3

    đợi một lát

  • 过一会guò yīhuǐr thanh 4

    một lát nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.