Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīmǔsānfēndì一

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi quyền hạn cá nhân, việc riêng

Âm Hán Việt

nhất mẫu tam phân, phận địa

5 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ phạm vi trách nhiệm hoặc quyền lợi của riêng ai đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất mẫu tam phân, phận địa

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 亩mẫumẫu (đơn vị đo, bằng 60 trượng vuông)
  • 三tamba, 3
  • 分phân, phậnphân chia
  • 地địađất; địa vị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.