Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 儿 (trẻ con, đứa trẻ)
2 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là biến thể cuốn lưỡi của 一下, đứng sau động từ để làm giảm nhẹ giọng điệu hoặc chỉ thời gian ngắn
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
nhất hạ nhi
Tầng từ vựng
Cấu trúc ngữ pháp: 一 (một) + 下 (xuống) + 儿 (hậu tố er-hua). Dùng sau động từ để chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc chỉ thực hiện một lần. 儿 là hậu giảm đặc trưng tiếng Bắc Kinh.
Câu ví dụ
- 等一下
- 看一下
- 一下儿就好
Kết hợp thường gặp
- 坐一下
- 睡一下
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.