Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 儿 (trẻ con, đứa trẻ)
2 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
hậu tố lượng từ / chỉ thời gianCấu trúc ngữ pháp: 一 (một) + 下 (xuống) + 儿 (hậu tố er-hua). Dùng sau động từ để chỉ hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc chỉ thực hiện một lần. 儿 là hậu giảm đặc trưng tiếng Bắc Kinh.
Câu ví dụ
- 等一下
- 看一下
- 一下儿就好
Kết hợp thường gặp
- 坐一下
- 睡一下
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.