Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính trong câu, biểu thị tình thế cấp bách không cho phép để ý đến việc khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cố bất đắc
Từng chữ
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng khi quá gấp/buộc phải làm gì đó mà không kịp quan tâm cái khác.
Câu ví dụ
- 顾不得吃饭
Không kịp ăn (gấp quá)
- 顾不得休息
Không kịp nghỉ
- 顾不得那么多
Không quản được nhiều (làm ngay)
- 顾不得体面
Không quản thể diện
- 顾不得危险
Không quản nguy hiểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.