Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gù*bu*de

Nghĩa tiếng Việt

không kịp lo, không quản

Âm Hán Việt

cố bất đắc

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu, biểu thị tình thế cấp bách không cho phép để ý đến việc khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cố bất đắc

Từng chữ

  • cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
  • bấtkhông, chẳng
  • đắcđược; trúng, đúng

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng khi quá gấp/buộc phải làm gì đó mà không kịp quan tâm cái khác.

Câu ví dụ

  • 顾不得吃饭Gùbude chīfàn thanh 4

    Không kịp ăn (gấp quá)

  • 顾不得休息Gùbude xiūxi thanh 4

    Không kịp nghỉ

  • 顾不得那么多Gùbude nàme duō thanh 4

    Không quản được nhiều (làm ngay)

  • 顾不得体面Gùbude tǐmiàn thanh 4

    Không quản thể diện

  • 顾不得危险Gùbude wēixiǎn thanh 4

    Không quản nguy hiểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.