Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa chính: (1) tiện tay — làm thêm một việc khi đang làm việc khác; (2) quen tay — thao tác trơn tru. Thành ngữ 顺手牵羊 mang nghĩa tiêu cực: nhân tiện lấy trộm.
Câu ví dụ
- 顺手把门关上吧。
Tiện tay đóng cửa lại đi.
- 他顺手帮了她一个忙。
Anh ấy tiện tay giúp cô một việc.
- 顺手牵羊是不对的。
Tiện tay lấy đồ của người khác là không đúng.
- 这个工作做起来很顺手。
Công việc này làm rất trơn tru, quen tay.
Kết hợp thường gặp
- 顺手关门
tiện tay đóng cửa
- 顺手牵羊
tiện tay dắt dê — lấy trộm vặt
- 做得顺手
làm quen tay, trơn tru
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.