Từ vựng tiếng Trung
shùn*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

Thuận thủ — tiện tay, tiện lúc; vừa thuận tiện vừa không tốn thêm công sức; cũng có nghĩa là tay quen, làm trơn tru.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

9 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai nghĩa chính: (1) tiện tay — làm thêm một việc khi đang làm việc khác; (2) quen tay — thao tác trơn tru. Thành ngữ 顺手牵羊 mang nghĩa tiêu cực: nhân tiện lấy trộm.

Câu ví dụ

  • 顺手把门关上吧。Shùnshǒu bǎ mén guān shàng ba. thanh 4

    Tiện tay đóng cửa lại đi.

  • 他顺手帮了她一个忙。Tā shùnshǒu bāngle tā yīgè máng. thanh 1

    Anh ấy tiện tay giúp cô một việc.

  • 顺手牵羊是不对的。Shùnshǒu qiān yáng shì bú duì de. thanh 4

    Tiện tay lấy đồ của người khác là không đúng.

  • 这个工作做起来很顺手。Zhège gōngzuò zuò qǐlai hěn shùnshǒu. thanh 4

    Công việc này làm rất trơn tru, quen tay.

Kết hợp thường gặp

  • 顺手关门shùnshǒu guān mén thanh 4

    tiện tay đóng cửa

  • 顺手牵羊shùnshǒu qiān yáng thanh 4

    tiện tay dắt dê — lấy trộm vặt

  • 做得顺手zuò de shùnshǒu thanh 4

    làm quen tay, trơn tru

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.